truyền bảo

Học thuật
Thân thiện
truyền bảo

Bố truyền bảo cho con cách sửa chiếc xe đạp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ bảo, dạy dỗ người dưới: Hành động của người trên (như cha mẹ, thầy , người lớn tuổi) truyền đạt những lời khuyên răn, dạy bảo hoặc chỉ dẫn cho người dưới (như con cái, học trò) một cách nghiêm túc trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông cụ thường truyền bảo cho con cháu những bài học về lòng nhân ái.
    • Trước khi đi xa, bố tôi đã ân cần truyền bảo tôi phải sống cho ngay thẳng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lời truyền bảo": những lời dạy bảo, chỉ dẫn được truyền lại.
    • Tôi luôn khắc ghi lời truyền bảo của thầy.
  • Mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc những tình huống thể hiện sự tôn kính, nghiêm túc đối với lời dạy của bề trên.
Biến thể từ gần giống
  • Truyền dạy (động từ): truyền đạt, dạy bảo (kiến thức, kỹ năng).
  • Căn dặn (động từ): dặn , nhắc nhở kỹ lưỡng (thường cho một việc cụ thể).
  • Dạy bảo (động từ): dạy dỗ, chỉ bảo (nghĩa rộng thông dụng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Chỉ bảo: hướng dẫn, dạy dỗ.
  • Khuyên răn: khuyên bảo, răn dạy.
  • Dạy dỗ: dạy bảo, giáo dục.
Lưu ý
  • "Truyền bảo" thường được dùng trong những mối quan hệ tính chất trên - dưới rõ ràng, thể hiện sự kính trọng của người nghe.
  • Từ này ít dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường, hàng ngày thiên về văn viết hoặc lời nói trang trọng.
truyền bảo

Bố truyền bảo cho con cách sửa chiếc xe đạp.

  1. Chỉ bảo dạy dỗ người dưới: Bố truyền bảo cho con.

Từ gần giống